bền màu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu sắc giữ được lâu, không dễ phai, nhạt hoặc biến đổi: Dùng để mô tả tính chất của vải, quần áo, vật liệu hoặc sản phẩm có khả năng giữ nguyên màu sắc ban đầu qua thời gian sử dụng, giặt giũ hoặc tiếp xúc với các yếu tố như ánh sáng, mồ hôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chất vải này rất bền màu, giặt nhiều lần vẫn như mới.
- Khi mua quần áo, bạn nên chọn loại bền màu để tiết kiệm chi phí thay thế.
- Thuốc nhuộm công nghệ cao giúp sản phẩm bền màu hơn trước tác động của nắng và nước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Độ bền màu": Một danh từ chỉ đặc tính, khả năng giữ màu của một sản phẩm.
- Độ bền màu của loại sơn này được đánh giá rất cao.
- "Bền màu theo thời gian": Nhấn mạnh khả năng giữ màu lâu dài.
- Tranh sơn dầu có ưu điểm là bền màu theo thời gian.
Biến thể và từ gần giống
- Phai màu (động từ): Trái nghĩa với "bền màu", chỉ hiện tượng màu sắc bị nhạt dần hoặc mất đi.
- Áo cũ đã bị phai màu sau nhiều lần giặt.
- Màu bền (cụm danh từ): Cách nói khác, nhấn mạnh vào loại "màu" có tính chất bền.
- Nhà sản xuất cam kết sử dụng màu bền cho tất cả sản phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Không phai: Không bị mất hoặc nhạt màu.
- Giữ màu tốt: Có khả năng duy trì màu sắc.
Các cụm từ liên quan
- Bền vững: (Tính từ) Thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn (như phát triển, môi trường), nhưng đôi khi có thể dùng ẩn dụ cho tính lâu dài, bao gồm cả màu sắc.
- Một giải pháp bền vững cho ngành dệt nhuộm là tạo ra sản phẩm bền màu và thân thiện môi trường.
Thành ngữ liên quan
- "Bền như vải bạt": Thành ngữ so sánh, thường để chỉ độ bền chắc nói chung, đôi khi được áp dụng để nói về độ bền màu của loại vải này.
- Chiếc áo khoác này dùng loại vải đặc biệt, bền như vải bạt, cả về chất liệu lẫn màu sắc.